xét lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, đánh giá lại một vấn đề, sự việc, hay quyết định đã có: "xét lại" chỉ hành động nhìn nhận, phân tích một lần nữa một điều gì đó đã được xác định trước đây, nhằm kiểm tra tính đúng đắn, phù hợp hoặc để điều chỉnh.
- Trong chính trị: "xét lại" (thường dùng trong cụm "chủ nghĩa xét lại") mang nghĩa phê phán, chỉ trích những người hoặc quan điểm muốn thay đổi, sửa đổi các nguyên tắc, đường lối cơ bản của một hệ tư tưởng (thường là chủ nghĩa Mác-Lênin).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường:
- Tòa án quyết định xét lại bản án cũ vì có tình tiết mới. (Tòa án xem xét lại phán quyết trước đó do xuất hiện bằng chứng mới.)
- Chúng ta cần xét lại kế hoạch này để đảm bảo tính khả thi. (Chúng ta cần đánh giá lại kế hoạch để chắc chắn nó có thể thực hiện được.)
Nghĩa chính trị:
- Chủ nghĩa xét lại bị coi là nguy cơ làm suy yếu phong trào cộng sản. (Quan điểm muốn sửa đổi các nguyên tắc cốt lõi bị xem là mối đe dọa cho phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xét lại lịch sử": đánh giá, phân tích lại các sự kiện lịch sử dưới góc nhìn mới.
- Việc xét lại lịch sử cần dựa trên chứng cứ khách quan. (Đánh giá lại lịch sử phải căn cứ vào bằng chứng trung thực.)
"chủ nghĩa xét lại": hệ tư tưởng hoặc xu hướng chính trị muốn thay đổi các học thuyết nền tảng.
- Chủ nghĩa xét lại thường bị chỉ trích trong các cuộc tranh luận chính trị. (Xu hướng sửa đổi học thuyết thường gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Xét (động từ): xem xét, đánh giá.
- Hội đồng xét hồ sơ của ứng viên. (Hội đồng xem xét hồ sơ ứng viên.)
- Xét lại chủ nghĩa (danh từ): người theo chủ nghĩa xét lại.
- Những người xét lại chủ nghĩa thường bị lên án. (Những người muốn sửa đổi hệ tư tưởng thường bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra lại: xem xét lại để xác nhận độ chính xác.
- Cần kiểm tra lại số liệu trước khi báo cáo. (Cần xem xét lại số liệu trước khi báo cáo.)
- Đánh giá lại: xem xét lại giá trị hoặc ý nghĩa.
- Họ đánh giá lại chiến lược kinh doanh. (Họ xem xét lại chiến lược kinh doanh.)
- Phúc tra: xem xét lại một cách kỹ lưỡng.
- Cơ quan chức năng phúc tra đơn khiếu nại. (Cơ quan chức năng xem xét lại đơn khiếu nại.)
Thành ngữ liên quan
- Xét lại bản án: xem xét lại phán quyết của tòa án.
- Luật sư yêu cầu xét lại bản án vì có sai sót. (Luật sư yêu cầu xem xét lại phán quyết vì có lỗi.)
- Xét lại đường lối: đánh giá lại chính sách hoặc phương hướng.
- Đảng xét lại đường lối phát triển kinh tế. (Đảng đánh giá lại chính sách phát triển kinh tế.)